antineoplastic drug

antineoplastic drug

A doctor prescribes an antineoplastic drug to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc chống ung thư: "Antineoplastic drug" một loại dược phẩm được sử dụng để kiểm soát hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư (neoplastic cells). Thuốc này thường được dùng trong hóa trị liệu (chemotherapy) để điều trị ung thư. Tất cả các loại thuốc này đều tác dụng phụ khó chịu, có thể bao gồm buồn nôn, nôn mửa, rụng tóc ức chế chức năng tủy xương.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống ung thư để điều trị bệnh ung thư hạch của bệnh nhân.)
  • (Nhiều loại thuốc chống ung thư tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như buồn nôn rụng tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antineoplastic drug therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc chống ung thư.

    • Antineoplastic drug therapy is a common approach for treating various cancers. (Liệu pháp điều trị bằng thuốc chống ung thư một phương pháp phổ biến để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau.)
  • "Combination antineoplastic drug regimen": phác đồ kết hợp nhiều loại thuốc chống ung thư.

    • The patient is on a combination antineoplastic drug regimen to improve treatment efficacy. (Bệnh nhân đang được điều trị bằng phác đồ kết hợp nhiều loại thuốc chống ung thư để tăng hiệu quả điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Antineoplastic (tính từ): chống ung thư, liên quan đến việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

    • The antineoplastic properties of this compound are being studied. (Các đặc tính chống ung thư của hợp chất này đang được nghiên cứu.)
  • Chemotherapy (danh từ): hóa trị liệu, phương pháp điều trị ung thư bằng thuốc.

    • Chemotherapy often involves the use of antineoplastic drugs. (Hóa trị liệu thường bao gồm việc sử dụng các loại thuốc chống ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancer drug: thuốc điều trị ung thư.
  • Cytotoxic drug: thuốc gây độc tế bào (một nhóm thuốc chống ung thư tiêu diệt tế bào đang phân chia nhanh).
  • Oncologic drug: thuốc ung thư học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To undergo antineoplastic drug treatment: trải qua quá trình điều trị bằng thuốc chống ung thư.
    • She will undergo antineoplastic drug treatment for six months. ( ấy sẽ trải qua quá trình điều trị bằng thuốc chống ung thư trong sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • A double-edged sword: con dao hai lưỡi (ám chỉ thuốc chống ung thư vừa lợi vừa hại).
    • Antineoplastic drugs are a double-edged sword: they kill cancer cells but also damage healthy tissues. (Thuốc chống ung thư con dao hai lưỡi: chúng tiêu diệt tế bào ung thư nhưng cũng làm tổn thương các khỏe mạnh.)